quốc công

Học thuật
Thân thiện
quốc công

Quốc công đang ngồi trong phủ đệ đọc sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tước hiệu cao quý nhất trong hệ thống tước vị phong kiến: "Quốc công" tước vị đứng đầu trong hệ thống tước vị phong kiến truyền thống (tước Công), thường chỉ được phong cho những người công lao đặc biệt to lớn với đất nước hoặc là thân tín của hoàng tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được vua phong tước quốc công chiến công hiển hách.
    • Lời nói của quốc công sức nặng rất lớn trong triều đình.
    • Đúng như quốc công đã nói ngày nào.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tước quốc công": Cụm từ nhấn mạnh đây một tước hiệu, một địa vị được ban.

    • Tước quốc công niềm mơ ước của nhiều quan lại trong triều.
  • "Được phong quốc công": Diễn tả hành động trao tặng tước hiệu này.

    • Vị tướng lập nhiều công trạng đã được phong quốc công.
Biến thể từ gần giống
  • Công tước (danh từ): Tước vị cao quý, thường dùng trong bối cảnh phong kiến châu Âu, có thể xem tương đương.
  • Vương công (danh từ): Tước vị của những người thuộc hoàng tộc, cũng rất cao quý.
  • Tước công (danh từ): Cách gọi chung cho các tước vị hàng "Công".
Từ đồng nghĩa
  • Đại công tước: Tước hiệu cao cấp (thường dùng trong bối cảnh dịch thuật từ các ngôn ngữ khác).
  • Thân vương: Tước vị cho người trong hoàng tộc, địa vị tôn quý.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "quốc công" một danh từ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về chế độ phong kiến, hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh về đề tài cổ trang, lịch sử.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít khi được dùng ngoài các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử.
quốc công

Quốc công đang ngồi trong phủ đệ đọc sách.

  1. dt (H. công: tước công) Tước phong kiến xếp hàng thứ nhất: Đúng như quốc công đã nói ngày nào (NgHTưởng).

Từ chứa "quốc công"